Cơn sốt vàng và nguy cơ ‘đóng băng’ dòng tiền

Hải Yên/Báo Tin tức và Dân tộc (Thực hiện) 07/03/2026 07:10

Giá vàng ngày 6/3 tiếp tục biến động mạnh trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư gia tăng. Nhiều chuyên gia cảnh báo dòng tiền đang có xu hướng dịch chuyển vào vàng thay vì đầu tư sản xuất, có thể tạo ra những hệ lụy cho tăng trưởng kinh tế.

Để tìm hiểu và phân tích thêm nguyên nhân, gợi mở giải pháp chính sách, phóng viên báo Tin tức và Dân tộc đã có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Nguyễn Tuấn Anh, giảng viên Tài chínhĐại học RMIT Việt Nam.

Chú thích ảnh
Bất chấp giá cao, người dân vẫn đổ xô đi mua vàng tích trữ.

Vàng vẫn là “tài sản trú ẩn” trong bối cảnh bất ổn

Thời gian qua, bất chấp giá vàng luôn ở mức cao,tâm lý găm giữ vàng trong dân vẫn rất lớn. Đặc biệt, chiến sự Trung Đông đang đẩy giá vàng tăng mạnh. Dưới góc độ vĩ mô, ông đánh giá đâu là nguyên nhân cốt lõi khiến vàng vẫn là kênh “trú ẩn” được ưu tiên?

Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ bản chất của vàng như một loại “tiền cứng” (hard money). Nguồn cung vàng có giới hạn, không phụ thuộc vào bất kỳ chính phủ hay ngân hàng trung ương nào, đồng thời có khả năng bảo toàn giá trị thực trước lạm phát và bất ổn địa chính trị.

Trong bối cảnh thế giới hiện nay, rủi ro địa chính trị đang gia tăng, đặc biệt là căng thẳng kéo dài tại Trung Đông. Điều này tiếp tục củng cố vị thế của vàng như một tài sản an toàn. Lịch sử cho thấy mỗi khi xảy ra xung đột lớn, vàng thường tăng giá rất nhanh. Ví dụ, khi chiến sự Ukraine bùng nổ năm 2022, giá vàng đã tăng vọt gần như ngay lập tức.

Ngoài ra, xu hướng “phi đô la hóa” trên thế giới cũng thúc đẩy nhiều ngân hàng trung ương gia tăng dự trữ vàng nhằm đa dạng hóa tài sản. Theo số liệu quốc tế, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã mua ròng khoảng 863 tấn vàng trong năm 2025, mức cao gấp đôi trung bình giai đoạn 2010 - 2021.

Chú thích ảnh
Tiến sĩ Nguyễn Tuấn Anh, giảng viên Tài chính Đại học RMIT Việt Nam. Ảnh: NVCC

Tại Việt Nam, các yếu tố vĩ mô toàn cầu này kết hợp với hạn chế của các kênh đầu tư trong nước càng củng cố tâm lý trú ẩn bằng vàng.

Nền kinh tế hiện chịu tác động từ nhiều yếu tố như áp lực lạm phát, quá trình tái cơ cấu hành chính và các động thái siết chặt quản lý thuế. Liệu những yếu tố này có đang cộng hưởng, khiến người dân chọn vàng như một kênh an toàn?

Đúng vậy. Dưới góc độ vĩ mô, ba yếu tố này đang cộng hưởng khá rõ rệt và làm gia tăng tâm lý phòng thủ của dòng tiền.

Thứ nhất là yếu tố lạm phát. Dù được kiểm soát tương đối tốt, lạm phát trung bình năm 2025 vẫn ở mức 3,31%, trong khi lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng chỉ khoảng 4,5 - 5,5%/năm. Điều này khiến lợi suất thực của tiền gửi không cao, khiến nhiều người tìm đến vàng như một công cụ bảo toàn giá trị tài sản.

Thứ hai là quá trình tái cơ cấu hành chính giai đoạn 2023 - 2025. Việc sáp nhập các đơn vị hành chính và điều chỉnh bộ máy quản lý tại một số địa phương đã tạo ra những độ trễ nhất định trong thủ tục hành chính. Các doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh phải điều chỉnh giấy phép kinh doanh, mã số thuế hoặc các thủ tục liên quan đến đất đai, khiến hoạt động kinh doanh tạm thời chậm lại.

Trong bối cảnh đó, nhiều dòng tiền kinh doanh có xu hướng “đứng ngoài quan sát” và chuyển sang nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao như vàng.

Thứ ba là việc tăng cường quản lý thuế và minh bạch hóa dòng tiền. Những biện pháp này nhằm tăng kỷ cương tài chính, nhưng trong ngắn hạn có thể khiến một bộ phận dòng tiền chuyển sang nắm giữ vàng vật chất, vốn có tính ẩn danh cao hơn so với các tài sản tài chính khác.

Chú thích ảnh
Vàng thế giới liên tục biến động trước bất ổn chính trị Trung Đông.

Trên thế giới cũng có nhiều ví dụ tương tự. Tại Thổ Nhĩ Kỳ giai đoạn 2022 - 2023, khi lạm phát tăng mạnh và các chính sách tài chính thay đổi, nhu cầu tích trữ vàng của người dân tăng rất nhanh. Ấn Độ sau cải cách tiền tệ năm 2016 cũng chứng kiến nhu cầu vàng tăng đột biến.

Hệ lụy cho tăng trưởng kinh tế

Khi một lượng lớn tiền nhàn rỗi trong dân không chảy vào sản xuất, kinh doanh mà nằm dưới dạng vàng miếng, điều này có thể gây ra những hệ lụy gì cho nền kinh tế?

Tác động đầu tiên là nền kinh tế mất đi cơ hội huy động một nguồn vốn rất lớn. Theo nhiều ước tính, người dân Việt Nam hiện đang nắm giữ khoảng 400 - 500 tấn vàng, tương đương 40 - 45 tỷ USD giá trị tài sản.

Nếu chỉ cần khoảng 10 - 15% lượng vàng này được chuyển hóa thành nguồn vốn đầu tư, nền kinh tế có thể có thêm 4 - 6 tỷ USD cho hạ tầng và sản xuất mà không cần tăng nợ công.

Tác động thứ hai là làm suy yếu chức năng trung gian của hệ thống tài chính. Khi tiền nhàn rỗi không được gửi vào ngân hàng, nguồn vốn dài hạn của hệ thống tài chính bị hạn chế. Điều này khiến lãi suất cho vay khó giảm sâu và doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận vốn để mở rộng sản xuất.

Tác động thứ ba là tạo áp lực lên thị trường ngoại tệ. Nhu cầu vàng trong nước khá lớn, trong khi nguồn cung chính thức hạn chế. Điều này có thể khiến một phần ngoại tệ trên thị trường tự do bị hút vào các kênh nhập khẩu vàng không chính thức, qua đó gây áp lực lên tỷ giá và công tác điều hành chính sách tiền tệ.

Theo ông, cần những chính sách vĩ mô nào để người dân tự nguyện đưa dòng tiền quay trở lại các kênh đầu tư của nền kinh tế?

Điều quan trọng nhất là củng cố niềm tin vào môi trường kinh tế vĩ mô. Khi người dân tin rằng lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định và các kênh đầu tư minh bạch, họ sẽ ít có nhu cầu nắm giữ vàng như một tài sản phòng thủ.

Chú thích ảnh
Việc dồn tiền vào vàng có thể ảnh hưởng đến dòng tiền vào sản xuất - kinh doanh.

Bên cạnh đó, cần nâng cấp và minh bạch hóa thị trường vốn. Ví dụ, việc tháo gỡ các nút thắt để nâng hạng thị trường chứng khoán hoặc khôi phục niềm tin vào thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ giúp các kênh đầu tư này hấp dẫn hơn.

Một hướng đi đáng cân nhắc là thể chế hóa dòng vốn vàng thay vì chỉ kiểm soát bằng mệnh lệnh hành chính. Cụ thể, có thể nghiên cứu phát hành các công cụ tài chính gắn với vàng như chứng chỉ vàng hoặc trái phiếu vàng do Ngân hàng Nhà nước quản lý.

Nếu được thiết kế hợp lý, các công cụ này vừa đáp ứng nhu cầu tích sản của người dân, vừa giúp đưa một lượng lớn vốn nhàn rỗi vào hệ thống tài chính chính thức.

Nếu được đề xuất một giải pháp trọng tâm ngay lúc này để chuyển hóa vàng thành nguồn lực phát triển kinh tế, ông sẽ kiến nghị điều gì?

Tôi cho rằngViệt Nam có thể nghiên cứu triển khai trái phiếu vàng quốc gia. Đây là một công cụ thị trường vừa tôn trọng quyền sở hữu tài sản hợp pháp của người dân, vừa giúp chuyển hóa vàng thành nguồn lực phát triển kinh tế.

Theo cơ chế này, người dân mua trái phiếu bằng tiền mặt nhưng giá trị trái phiếu được gắn với biến động giá vàng quốc tế. Nhà đầu tư sẽ được hưởng một mức lãi suất danh nghĩa cố định, đồng thời vẫn bảo toàn sức mua của tài sản theo giá vàng khi đáo hạn.

Thực tế quốc tế cho thấy mô hình này đã được áp dụng khá thành công. Ấn Độ triển khai chương trình Sovereign Gold Bonds từ năm 2015 và đã huy động được hàng tỷ USD cho ngân sách, đồng thời giảm nhu cầu nhập khẩu vàng vật chất.

Nếu Việt Nam có thể huy động khoảng 15 - 20% lượng vàng trong dân, nền kinh tế có thể có thêm 6 - 9 tỷ USD vốn dài hạn để đầu tư cho hạ tầng và các chương trình chuyển đổi số.

Tôi cho rằng, khi môi trường kinh doanh minh bạch hơn, thủ tục hành chính được đơn giản hóa và các kênh đầu tư hấp dẫn hơn, dòng tiền sẽ tự động rời bỏ tài sản phòng thủ như vàng để quay trở lại nền kinh tế thực.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Theo baotintuc.vn
https://baotintuc.vn/thi-truong-tien-te/con-sot-vang-va-nguy-co-dong-bang-dong-tien-20260306162703701.htm
Copy Link
https://baotintuc.vn/thi-truong-tien-te/con-sot-vang-va-nguy-co-dong-bang-dong-tien-20260306162703701.htm
    Nổi bật
        Mới nhất
        Cơn sốt vàng và nguy cơ ‘đóng băng’ dòng tiền
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO