Gỡ điểm nghẽn chuỗi giá trị để thúc đẩy ngành thủy sản phát triển bền vững
Ngành thủy sản Việt Nam tăng trưởng tích cực nhưng còn đối mặt chi phí cao, sản xuất manh mún, đòi hỏi chuyển đổi chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ để nâng sức cạnh tranh.

Áp lực cạnh tranh và yêu cầu tái cấu trúc chuỗi giá trị
Ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình phát triển nhằm giữ vững vị thế trên thị trường xuất khẩu. Từ thực tiễn sản xuất cho thấy, việc chuyển từ quy mô nhỏ lẻ sang quản trị hiện đại, dựa trên dữ liệu và chuỗi giá trị bền vững là xu hướng tất yếu.
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc ấn tượng của ngành thủy sản Việt Nam với tổng sản lượng đạt xấp xỉ 10 triệu tấn, trong đó nuôi trồng chiếm hơn 6,1 triệu tấn. Kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 10% so với năm 2024. Bước sang năm 2026, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì khi hai tháng đầu năm ghi nhận giá trị xuất khẩu đạt 1,76 tỷ USD, tăng 23% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, ông Lê Viết Bình, Phó Chánh văn phòng Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT) khu vực phía Nam nhấn mạnh rằng, bên cạnh những con số khả quan, ngành đang phải đối mặt với các rào cản lớn như: biến đổi khí hậu, dịch bệnh phức tạp, chi phí đầu vào tăng cao và yêu cầu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc từ thị trường quốc tế.

Số liệu so sánh quốc tế cho thấy áp lực cạnh tranh về giá là rất lớn. Hiện nay, giá thành sản xuất tôm của Việt Nam đang dao động ở mức 3 - 4 USD/kg, cao hơn đáng kể so với Ecuador (2,2 - 3 USD/kg) hay Ấn Độ (2,5 - 3 USD/kg). Điều này đòi hỏi ngành tôm phải tìm ra lời giải cho bài toán tối ưu hóa chi phí thông qua công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng.
Một trong những nút thắt lớn nhất của ngành thủy sản Việt Nam là tình trạng sản xuất manh mún. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) - vùng sản xuất trọng điểm đóng góp 70% sản lượng thủy sản cả nước với diện tích đất sản xuất quy mô trên 3ha chỉ chiếm 6%, trong khi diện tích dưới 0,5ha chiếm tới 69%.
Theo Tiến sĩNguyễn Thị Kim Quyên, Giảng viên chính Trường Đại học Cần Thơ, việc phát triển các hợp tác xã (HTX) là con đường tất yếu để nhân lên sức mạnh cộng đồng. Tính đến năm 2023, cả nước có 16.349 HTX nông nghiệp, riêng vùng ĐBSCL có 2.476 HTX. Tuy nhiên, các HTX hiện nay vẫn đối mặt với hệ thống logistics yếu kém, thiếu kho lạnh dự trữ và nguồn nhân lực có chuyên môn.
Để gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu, các HTX cần chuyển đổi vai trò từ cung cấp dịch vụ đơn thuần sang tham gia sâu vào hầu hết các khâu: từ cung ứng đầu vào, sản xuất, thu gom đến chế biến.

Ứng dụng công nghệ và minh bạch chuỗi cung ứng
Trước áp lực từ biến động môi trường ao nuôi, các đơn vị cung ứng đã đưa ra những thay đổi trong quy trình kỹ thuật nhằm thích ứng với điều kiện thực tế. Cụ thể, mô hình nuôi tôm nhiều giai đoạn TLSS (Thang Long Smart System) do ông Nguyễn Khắc Hải, Giám đốc Kỹ thuật Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long giới thiệu ghi nhận tỷ lệ thành công thực tế đạt 82% vào năm 2025.
Thay đổi cốt lõi của phương pháp này là chuyển từ quản lý tảo tự nhiên truyền thống sang sử dụng chất tạo màu nhân tạo trong các hệ thống ao lót bạt. Giải pháp này giúp người nuôi chủ động hơn trong việc kiểm soát các chỉ số môi trường, thay vì phụ thuộc vào sự biến động khó lường của hệ sinh thái tảo.
Việc quản lý màu nước bằng “màu nhân tạo” giúp ổn định các chỉ số môi trường trong ao nuôi. Theo đó, biên độ pH tại các ao thử nghiệm ổn định hơn 2,7 lần so với ao sử dụng tảo tự nhiên; hàm lượng khí độc NH₃, NO₂ thấp hơn, qua đó giảm 10 - 15% tỷ lệ thay nước. Nhờ kiểm soát tốt môi trường, tôm sinh trưởng nhanh hơn, góp phần giảm khoảng 8 - 10% chi phí sản xuất.

Đại diện Công ty TNHH Uni-President Việt Nam, ông Jiun Jhang Chen, Giám đốc Bộ phận Kỹ thuật Thủy sản đưa ra quan điểm: "Chỉ có con số là không biết nói dối. Mô hình ‘nuôi tôm theo công thức’ lấy nhật ký hàng ngày làm khung công việc chính, loại bỏ sai số do yếu tố con người”.
Đáng chú ý là thiết bị hút xác tôm tự động (CDSS)giúp loại bỏ nguồn mầm bệnh liên tục 24 giờ. Theo nghiên cứu, vi khuẩn Vibrio thường bùng phát trên xác tôm chết trước khi lây lan sang tôm khỏe. Việc loại bỏ kịp thời "con tôm chết đầu tiên" là chìa khóa để ngăn chặn phản ứng dây chuyền gây dịch bệnh hàng loạt. Hệ thống này cũng đưa ra cảnh báo nguy hiểm khi tải lượng tôm trong ao vượt quá 1kg/m3 nước.
Tiến sĩTrần Ngọc Thiên Kim, Giám đốc Dinh dưỡng và Hỗ trợ thủy sản khu vực châu Á Công ty TNHH DE HEUS, nhấn mạnh việc tìm kiếm sự cân bằng giữa bền vững, dinh dưỡng và chi phí. Trong giai đoạn 2000 - 2020, dù việc sử dụng cá biển trong thức ăn thủy sản tại châu Âu giảm 13%, nhưng các tác động môi trường khác như khí thải nhà kính lại tăng 314% và tiêu thụ nước tăng 236% do sự chuyển dịch sang nguyên liệu thực vật.
Tại Việt Nam, việc ứng dụng Enzyme và Probiotics vào thức ăn không chỉ giúp cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) khoảng 10% mà còn tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên, giúp tôm chống lại virus và vi khuẩn gây bệnh. Kết quả thực nghiệm cho thấy tôm sử dụng thức ăn công nghệ cao đạt kích cỡ thu hoạch lớn hơn và độ đồng đều cao hơn.

Trong khi đó, ông Duco Onnes, Tổng giám đốc Nutreco Việt Nam khẳng định, truy xuất nguồn gốc không còn là tùy chọn mà là yêu cầu bắt buộc để ngăn chặn gian lận và đáp ứng yêu cầu của người mua toàn cầu. Hiện nay, chuỗi cung ứng tôm Việt Nam vẫn còn phân mảnh với 3 - 5 tầng trung gian, gây khó khăn cho việc kiểm soát dữ liệu.
Giải pháp được đưa ra là số hóa toàn bộ dữ liệu chuỗi cung ứng, áp dụng công nghệ IoT và Blockchain để tạo ra một nền tảng truy xuất nguồn gốc số thống nhất.
Để hiện thực hóa mục tiêu "Thủy sản thông minh", Bộ NN&MT cùng các chuyên gia đồng thuận rằng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa năm nhà: Cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, nhà cung cấp giải pháp và cộng đồng người nuôi.
Cuộc cách mạng công nghệ trong nuôi trồng thủy sản không chỉ dừng ở thiết bị, mà là sự thay đổi tư duy quản trị dựa trên dữ liệu. Khi các khâu từ giống, môi trường, dinh dưỡng đến truy xuất nguồn gốc được kiểm soát, thủy sản Việt Nam sẽ nâng cao giá trị và vị thế trên thị trường quốc tế.