Nông nghiệp Việt Nam tăng trưởng ổn định, tiếp tục chuyển dịch theo chuỗi giá trị
Bất chấp những khó khăn từ thị trường quốc tế do đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực chi phí logistics tăng vọt, ngành nông nghiệp Việt Nam đã khép lại quý I năm 2026 với những kết quả tăng trưởng thực chất.
Với kim ngạch xuất khẩu đạt 16,69 tỷ USD, ngành nông nghiệp không chỉ ghi nhận tăng trưởng về quy mô mà còn cho thấy sự chuyển dịch về tư duy phát triển: từ sản xuất nông nghiệp thuần túy sang phát triển chuỗi giá trị tích hợp, thích ứng linh hoạt với thị trường quốc tế.

Các lĩnh vựcđều tăng trưởng
Trong ba tháng đầu năm 2026, lĩnh vực trồng trọt của nước ta chứng kiến một sự chuyển dịch rõ nét về mặt cơ cấu nhằm tối ưu hóa giá trị trên mỗi đơn vị diện tích. Theo báo cáo từ Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), diện tích gieo cấy lúa Đông Xuân cả nước ước đạt 2,92 triệu ha, giảm nhẹ 1,3% so với cùng kỳ năm 2025.
Sự sụt giảm này nằm trong lộ trình chủ động của các địa phương khi thực hiện chuyển đổi những diện tích trồng lúa kém hiệu quả sang các loại cây hàng năm, cây lâu năm hoặc nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao hơn. Dù diện tích thu hoạch giảm 5,6%, nhưng nhờ áp dụng tiến bộ kỹ thuật, năng suất lúa vẫn duy trì ở mức ổn định 68,7 tạ/ha, giúp sản lượng thu hoạch đạt 3,64 triệu tấn.
Điểm đáng chú ý trong bức tranh sản xuất nông nghiệp quý I/2026 chính là sự tăng trưởng của nhóm cây lâu năm và cây ăn quả. Nhờ mức giá bán duy trì ở ngưỡng cao, người dân đã có thêm động lực để mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư chăm sóc, giúp sản lượng nhiều loại trái cây chủ lực ghi nhận mức tăng trưởng.

Theo đó, sản lượng thanh long đạt 341,3 nghìn tấn, tăng 3,1%; cam đạt 333,2 nghìn tấn, tăng 1,2% và xoài đạt 207,6 nghìn tấn, tăng 1,8% so với cùng kỳ năm trước. Đặc biệt, mặt hàng sầu riêng ghi nhận mức tăng 15%, đạt 212,9 nghìn tấn khi nhiều diện tích trồng mới chính thức bước vào giai đoạn cho thu hoạch ổn định. Cùng với đó, cây mít cũng đạt mức tăng 12,8% nhờ mở rộng diện tích và tăng mật độ trồng tại các vùng trọng điểm.
Đối với cây công nghiệp lâu năm, dừa đạt 593,8 nghìn tấn (tăng 6%), điều đạt 208,7 nghìn tấn (tăng 5,4%) nhờ thời tiết thuận lợi giúp cây đơm hoa kết trái đúng vụ. Hồ tiêu cũng duy trì đà tăng trưởng 5,3% nhờ diện tích cho sản phẩm và năng suất đều được cải thiện.

Lĩnh vực chăn nuôi quý I/2026 tiếp tục đà phục hồi ổn định, đặc biệt là ở nhóm lợn và gia cầm. Tổng đàn lợn cả nước ước tăng 2,9%, đưa sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 1,44 triệu tấn, tăng 4,9%. Tương tự, chăn nuôi gia cầm phát triển vững chắc với tổng đàn ước tăng 3,3%, sản lượng thịt hơi đạt 660,8 nghìn tấn (tăng 5,8%) và sản lượng trứng đạt gần 5,46 tỷ quả (tăng 4,8%). Việc áp dụng mô hình chăn nuôi an toàn sinh học và liên kết chuỗi với các doanh nghiệp lớn đã trở thành yếu tố quan trọng giúp ngành chăn nuôi vượt qua thách thức dịch bệnh.
Trong lĩnh vực thủy sản, nuôi trồng tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng chính nhờ mở rộng diện tích thâm canh và ứng dụng công nghệ cao. Tổng sản lượng thủy sản 3 tháng đầu năm ước đạt 2,18 triệu tấn, tăng 3,2%. Sản lượng nuôi trồng chiếm ưu thế với gần 1,3 triệu tấn (tăng 5,4%), trong đó cá tra đạt 450,4 nghìn tấn (tăng 5,9%) và tôm thẻ chân trắng đạt 128,9 nghìn tấn (tăng 8,5%). Ngược lại, hoạt động khai thác biểngặp khó khăn do chi phí nhiên liệu tăng cao, khiến sản lượng chỉ tăng nhẹ 0,2%, đạt 887,2 nghìn tấn.

Xuất khẩu vẫn tăng dù gặp khó
Tháng 3/2026 ghi nhận những biến động về giá cả nông sản và vật tư đầu vào do các yếu tố địa chính trị phức tạp. Xung đột Trung Đông xảy ra đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng phân bón. Việc phong tỏa eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển quan trọng của nguồn cung phân bón thế giới, đã đẩy chi phí logistics tăng cao.
Tại thị trường trong nước, giá phân DAP Hàn Quốc đã tăng 50.000 đồng/bao so với trung bình hai tháng đầu năm. Giá thức ăn chăn nuôi cũng chịu áp lực tăng từ 7.000 - 12.000 đồng/bao do giá nguyên liệu thế giới (ngô, đậu tương, lúa mì) tăng. Điều này gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận của người sản xuất, trong khi giá lợn hơi tại một số khu vực lại giảm do sức mua chưa khởi sắc.
Trên thị trường thế giới, giá đường trắng tăng cao, tăng gần 30% trong một tháng, lên mức cao nhất trong 5 tháng do nguồn cung bị gián đoạn tại eo biển Hormuz. Giá gạo Việt Nam xuất khẩu vẫn giữ mức ổn định từ 360 - 365 USD/tấn (gạo 5% tấm), bất chấp việc giá gạo Ấn Độ giảm nhẹ.

Hoạt động ngoại thương ngành nông nghiệp trong quý I/2026 ghi nhận mức tăng trưởng khả quan 5,9%, đạt 16,69 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất khi thị phần tăng lên 22,1% với mức tăng trưởng giá trị xuất khẩu đạt tới 37,6%.
Trong số các nhóm hàng chủ lực, sản phẩm chăn nuôi ghi nhận mức tăng với giá trị 197,7 triệu USD, tăng 54,3% so với cùng kỳ. Nhóm đầu vào sản xuất cũng đạt 834,3 triệu USD, tăng 56,7%. Đặc biệt, mặt hàng rau quả thu về 1,54 tỷ USD, tăng 32,1%, trong khi giá trị xuất khẩu thủy sản đạt 2,62 tỷ USD, tăng 13,3% so với cùng kỳ năm trước.
Xét theo từng mặt hàng cụ thể, hạt tiêu ghi nhận mức tăng về cả khối lượng (tăng 36,8%) và giá trị (tăng 28,8%). Sắn và sản phẩm sắn tăng 26,4% về giá trị, với thị trường Trung Quốc chiếm tới 94% thị phần.

Ở chiều nhập khẩu, Việt Nam đã chi 11,91 tỷ USD (tăng 3,6%) để nhập khẩu các mặt hàng nguyên liệu. Đáng chú ý, nhập khẩu ngô tăng 83,4% (đạt 1 tỷ USD), đậu tương tăng 54,6% và lúa mì tăng 40,3% nhằm đáp ứng nhu cầu chế biến trong nước. Hoa Kỳ, Trung Quốc và Brazil là ba thị trường cung ứng lớn nhất.
Thành tựu quan trọng của ngành trong quý I là cán cân thương mại thặng dư 4,78 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Lâm sản, thủy sản và nông sản là ba nhóm ngành xuất siêu chủ lực. Thặng dư lớn nhất thuộc về gỗ và sản phẩm gỗ (3,03 tỷ USD), cà phê (2,63 tỷ USD) và tôm (995,3 triệu USD).

Tuy nhiên, rủi ro từ chi phí đầu vào, đặc biệt là phân bón và thức ăn chăn nuôi, vẫn là bài toán cần tiếp tục được giải quyết. Việc khắc phục các gián đoạn logistics tại eo biển Hormuz và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu sẽ là yếu tố quan trọng để nông nghiệp Việt Nam duy trì tăng trưởng bền vững trong thời gian tới.