'Cơn khát' học thêm vì giáo viên vừa ra đề, vừa chấm điểm
Học thêm ở Việt Nam tồn tại dai dẳng không đơn giản vì sự hiếu học, mà chủ yếu do hệ thống thi cử, đánh giá hiện hành.
Học thêm, dạy thêm ở Việt Nam nhiều năm qua là vấn đề nhức nhối. Dù đã có nhiều thông tư siết quản lý, cấm đoán, tình trạng này vẫn biến tướng tinh vi. Điều đó cho thấy "điểm nghẽn" không nằm ở việc thiếu quy định, mà ở chính cách thức tổ chức đánh giá, thi cử và cơ chế phân bổ quyền lực trong nhà trường.
Một nguyên nhân cốt lõi khiến học thêm tràn lan là việc giáo viên vừa dạy, vừa trực tiếp ra đề và chấm điểm cho chính học sinh của mình. Quyền lực này, dù không phải lúc nào cũng bị lạm dụng, vẫn tạo ra tâm lý lo ngại và áp lực "phòng ngừa" từ phụ huynh và học sinh.
Do đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo cần sớm xây dựng một ngân hàng đề thi quốc gia chuẩn hóa, áp dụng cho các bài kiểm tra định kỳ trong trường phổ thông. Các trường sẽ đăng nhập hệ thống để lấy đề theo kỳ, năm học; đề thi được tự động sinh ra từ ngân hàng câu hỏi đã được kiểm định, giáo viên không can thiệp vào nội dung.
Về mặt kỹ thuật, đây không phải việc quá phức tạp. Nếu thực hiện nghiêm túc, giải pháp này sẽ hạn chế khả năng thao túng đề thi, xóa bỏ lợi thế thông tin từ dạy thêm, đồng thời chuẩn hóa mặt bằng đánh giá giữa các trường, các địa phương.
Song song với ngân hàng đề, Bộ cần xây dựng một kho dữ liệu học tập và ôn luyện mở, cho phép học sinh tự do truy cập vào các bộ đề mẫu, dạng câu hỏi và tiêu chí đánh giá chính thức. Khi học sinh biết rõ hình thức và chuẩn đầu ra của kỳ kiểm tra, nhu cầu học thêm để "đoán đề", "nghe ngóng" sẽ giảm đáng kể. Học tập khi đó sẽ quay về đúng bản chất là rèn luyện năng lực, thay vì chạy theo những "bất ngờ" trong thi cử.
>>'Chấm dứt dạy thêm khi lương giáo viên tăng'
Bài thi của học sinh cũng nên được số hóa và lưu trữ tập trung (dưới dạng dữ liệu mềm) ít nhất một năm; kết quả được cập nhật lên hệ thống quản lý chung của Bộ. Cách làm này không chỉ giúp minh bạch hóa, giảm tranh cãi, mà còn cho phép cơ quan quản lý theo dõi chất lượng giáo dục theo thời gian, phát hiện sớm các bất thường về điểm số để điều chỉnh chính sách kịp thời. Đó chính là quản lý bằng dữ liệu, thay vì chỉ bằng mệnh lệnh hành chính.
Vấn đề quan trọng là chương trình học cần điều chỉnh theo hướng giảm nhẹ áp lực điểm số, thi cử ở bậc tiểu học và THCS, tập trung xây nền tảng kiến thức, kỹ năng và thói quen học tập. Ngược lại, ở bậc THPT, cần nâng cao và phân hóa rõ ràng, gắn với định hướng nghề nghiệp và năng lực học thuật. Việc dồn áp lực thi cử quá sớm không chỉ tạo ra học thêm tràn lan, mà còn có thể gây tổn hại lâu dài đến sự phát triển tâm lý của trẻ.
Về lâu dài, có thể tiến tới mô hình thi độc lập với quá trình học. Các trường đại học được phép tổ chức kỳ thi riêng, sử dụng ngân hàng đề chuẩn của Bộ để cấp chứng chỉ môn học cho học sinh phổ thông, làm căn cứ xét tuyển. Khi học sinh có nhiều cơ hội thi, được chọn thời điểm phù hợp, áp lực "một kỳ thi quyết định tất cả" sẽ giảm. Nhà trường phổ thông khi đó được giải phóng khỏi vai trò "luyện thi", để tập trung nhiều hơn vào giáo dục toàn diện: kỹ năng xã hội, thể chất, hoạt động trải nghiệm.
Tóm lại, học thêm ở Việt Nam tồn tại dai dẳng không đơn giản vì người dân "hiếu học", mà chủ yếu do hệ thống đánh giá hiện hành tạo ra nỗi sợ rủi ro. Khi quyền ra đề, chấm điểm không còn tập trung vào một cá nhân; khi chuẩn đánh giá trở nên minh bạch và thống nhất; khi thi cử được tách bạch khỏi quá trình dạy học, thì "cơn khát" học thêm sẽ tự nhiên giảm xuống, mà không cần quá nhiều lệnh cấm mang tính hình thức.