'Sợ Tết vì chẳng khác nào phép thử sức chịu đựng của con dâu'

08/01/2026 00:00

Cả năm đã quay cuồng với áp lực, trách nhiệm, Tết lẽ ra là khoảng thời gian để phụ nữ được chậm lại, chứ không phải 'cao điểm' mệt mỏi.

Tết Nguyên đán, trong ký ức của nhiều người, luôn gắn với hai chữ "đoàn tụ". Đó là quãng thời gian hiếm hoi trong năm mà nhịp sống chậm lại, người ta được phép gác công việc sang một bên để trở về nhà, ăn một bữa cơm đông đủ, ngủ một giấc không vội vàng. Tết lẽ ra phải là khoảng nghỉ cho cả thân thể lẫn tinh thần.

Nhưng khi bước sang một vai trò khác - làm vợ, làm con dâu - cảm nhận về Tết của nhiều phụ nữ cũng dần thay đổi. Với họ, Tết không chỉ còn là niềm vui sum họp, mà trở thành một chuỗi ngày phải chuẩn bị, phải lo toan, phải cố gắng tròn vai. Niềm háo hức ban đầu đôi khi nhường chỗ cho cảm giác mệt mỏi, áp lực, và cả sự dè dặt khó gọi tên.

Một người bạn của tôi từng nói: "Tết không đáng sợ. Đáng sợ là Tết đông người ở nhà chồng, mà không có chỗ để nghỉ đúng nghĩa". Người ta thường được dạy rằng Tết là phải vui, phải nhẫn nhịn, phải giữ hòa khí. Mệt thì cố chịu, buồn thì giấu đi, không ai muốn trở thành người phá hỏng không khí sum vầy ngày Tết.

Câu chuyện của gia đình bạn tôi không phải là điều hiếm gặp. Nó hiện diện ở rất nhiều mái nhà, rất nhiều làng quê, rất nhiều cái Tết đã trôi qua. Ở đó, sự đông đủ của đại gia đình vừa là niềm tự hào, vừa vô tình trở thành một bài kiểm tra sức chịu đựng - đặc biệt với những người phụ nữ làm dâu. Nếu Tết chỉ còn vận hành bằng sự gồng gánh của một vài người, thì sum vầy rất dễ biến thành áp lực.

Nhìn bề ngoài, những căng thẳng ngày Tết thường rất cụ thể: ai nấu cơm nhiều hơn, ai dọn dẹp nhiều hơn, ai đứng lên trước, ai ngồi xuống sau? Cái bếp vì thế trở thành nơi dễ phát sinh va chạm nhất. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở bữa cơm hay chậu bát, người ta sẽ bỏ sót phần gốc rễ của vấn đề. Sâu xa hơn, mâu thuẫn nằm ở sự khác biệt trong cách nghĩ giữa các thế hệ.

>>Tôi thảnh thơi suốt Tết vì không quần quật nấu nướng

Người đi trước lớn lên trong những năm tháng thiếu thốn, nơi hy sinh được xem là điều hiển nhiên và chịu đựng là chuẩn mực của đạo làm dâu, làm vợ. Họ quen với việc làm nhiều mà không cần nói, mệt mà không cần than, coi im lặng là cách giữ yên gia đình. Trong khi đó, người trẻ bước vào hôn nhân với những kỳ vọng khác: họ vẫn trân trọng sự sẻ chia, nhưng mong mọi việc được gọi tên rõ ràng, trách nhiệm được phân công minh bạch, công bằng được hiểu như nền tảng để sống cùng nhau lâu dài mà không oán trách. Hai cách nghĩ ấy gặp nhau trong những ngày Tết đông đúc, khi áp lực dồn về một không gian chung.

Không ít gia đình trẻ từng nghĩ đến một cái Tết khác đi một chút: tranh thủ vài ngày nghỉ hiếm hoi để đưa vợ chồng, con cái đi chơi xa, đổi không khí, để trẻ con có thêm ký ức mới ngoài mâm cỗ và bàn thờ. Nhưng rồi mong muốn ấy nhanh chóng dừng lại ở mức "để sau hãy tính". Bởi Tết, trong nếp nghĩ quen thuộc, là phải đủ ba ngày ở nhà, phải lo cúng bái, lễ lạt, thắp hương tổ tiên...

Sự ràng buộc nằm ở những ánh nhìn ái ngại, ở câu hỏi bâng quơ: "Tết mà đi đâu?" và ở nỗi sợ rất quen thuộc: sợ bị cho là không phải đạo, không coi trọng gia đình, không giữ nếp nhà. Thế là nhiều gia đình trẻ chấp nhận gác lại mong muốn của mình. Họ ở nhà đủ ba ngày Tết, đi thăm chúc hết một vòng nghi thức, hoàn thành trọn vẹn bổn phận. Du lịch, nghỉ ngơi, nếu có, cũng phải chờ "xong Tết" - khi cơ thể đã mệt, hoặc khi kỳ nghỉ đã vơi đi quá nửa.

Có lẽ, đã đến lúc cần nhìn lại: cúng bái là để nhớ về cội nguồn, chứ không phải để níu con người ở lại trong sự mệt mỏi. Truyền thống không mất đi nếu cách thực hành trở nên linh hoạt hơn. Khi những giá trị tinh thần được giữ bằng sự tự nguyện và thoải mái, chứ không phải bằng nỗi sợ bị đánh giá, thì Tết mới thực sự là dịp để sum vầy cả với gia đình và với chính mình.

Tết có nhất thiết phải vất vả? Câu hỏi này ngày càng được nhắc đến nhiều hơn trong những bữa cơm cuối năm, trong những cuộc trò chuyện nhỏ giữa phụ nữ với nhau. Không phải vì con người hôm nay yếu đuối hơn hay ngại khó, mà vì đời sống đã đổi khác. Khi cả năm đã quay cuồng với áp lực mưu sinh, với trách nhiệm gia đình và xã hội, Tết lẽ ra phải là khoảng thời gian để con người được thở chậm lại, chứ không phải một đợt "cao điểm" mới của sự mệt mỏi.

Tết không nên trở thành phép thử sức chịu đựng của con dâu. Niềm vui của số đông không nên được đánh đổi bằng sự im lặng, nhẫn nhịn của một vài người. Không ai nói ra, nhưng ai cũng cảm nhận được: khi có người phải gồng mình quá lâu, không khí sum vầy sớm muộn cũng nặng nề. Niềm vui, nếu được xây trên sự hy sinh âm thầm, rất khó bền.

Truyền thống chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người được tôn trọng. Khi sự sum vầy đi kèm với sự thoải mái, khi trách nhiệm được chia đều, khi mỗi người đều có quyền nghỉ ngơi mà không cảm thấy áy náy, Tết mới đúng là Tết. Điều cần làm không phải là bỏ Tết, cũng không phải là phá bỏ những giá trị cũ, mà là điều chỉnh cách sống cùng chúng. Một chút thay đổi trong suy nghĩ, một chút linh hoạt trong cách thực hành, có thể giúp Tết bớt vất vả mà vẫn giữ được tinh thần đoàn tụ.

Tết sẽ không mất đi ý nghĩa nếu mâm cỗ bớt cầu kỳ, nếu bữa ăn giản dị hơn và không ai phải tất bật đến kiệt sức để "cho đúng Tết". Một cái Tết đủ đầy không nằm ở số lượng món ăn hay sự hoàn hảo của hình thức. Nhưng Tết sẽ dần mất giá trị nếu nó chỉ còn là chuỗi ngày mệt mỏi, được che phủ bằng hai chữ "truyền thống", nơi sự vui vẻ bên ngoài được đánh đổi bằng những cố gắng lặng lẽ phía sau.

Giữ Tết, suy cho cùng, không phải là giữ cho bằng được những nếp cũ đã khiến con người kiệt sức. Giữ Tết là giữ được sự tử tế trong gia đình, là để ai cũng có chỗ đứng và được tôn trọng. Khi con dâu không còn phải "chịu cho xong", khi niềm vui không còn xây trên sự im lặng của một vài người, Tết mới thực sự trở thành ngày trở về. Một cái Tết như thế có thể giản dị hơn rất nhiều, nhưng lại đủ đầy theo cách sâu sắc nhất: đủ sẻ chia, đủ lắng nghe, và đủ ấm áp để ai cũng muốn quay về.

Vũ Thị Minh Huyền