Cú sốc con đi làm sớm, thu nhập cao, kinh nghiệm nhiều nhưng bị đuổi học
Con trai tôi tập tành đi làm ngay từ những năm đầu đại học nhưng trớ trêu thay tấm bằng đại học vuột khỏi tầm tay.
Con trai của tôi sinh năm 2003. Ngày con trai tôi bước vào đại học, tôi nghĩ đó là một chặng đường đã được định sẵn: học xong, cầm tấm bằng, rồi đi làm, lập nghiệp.
Theo lộ trình thông thường, đến nay lẽ ra đã tốt nghiệp và ổn định công việc. Nhưng con học khối kỹ thuật, chương trình đào tạo 5 năm, nên ra trường muộn hơn bạn bè cùng tuổi một năm, điều mà gia đình đã chuẩn bị tâm lý từ trước.
Thế nhưng, điều khiến tôi thực sự bất ngờ là nhà trường ra quyết định cho con dừng học. Nguyên nhân sâu xa, trớ trêu thay, lại bắt đầu từ việc con đi làm sớm, đúng nghề đang học.
Những năm đầu đại học, con tôi, cũng như nhiều sinh viên kỹ thuật khác, được thầy cô, anh chị khóa trên giới thiệu tham gia các dự án, công trình thực tế.
Ban đầu chỉ là phụ việc, sau dần đảm nhiệm những phần việc quan trọng hơn. Kiến thức lý thuyết vừa học được áp dụng ngay vào thực tế. Thu nhập có, tay nghề lên nhanh, được công nhận năng lực.
Và rồi, như một lẽ tự nhiên, việc học trên giảng đường bắt đầu bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Những buổi học các môn đại cương "có cũng được, thiếu cũng không sao" trong suy nghĩ của nhiều sinh viên kỹ thuật. Cho đến khi các em nhận ra: Không có những môn đó, sẽ không có bằng tốt nghiệp.
Theo bài viết "Nợ tiếng Anh, đi làm sớm khiến 40-60% sinh viên kỹ thuật ra trường muộn" chỉ hơn phân nửa sinh viên kỹ thuật tốt nghiệp đúng hạn, phần lớn còn lại ra trường muộn vì nợ môn, đặc biệt là không đạt chuẩn ngoại ngữ đầu ra.
Trong quan niệm của nhiều gia đình Việt, có bằng đại học đồng nghĩa với có một "tấm vé" bước vào đời. Không ít cơ quan, doanh nghiệp, đặc biệt khu vực công, vẫn coi bằng đại học là điều kiện cần khi tuyển dụng.
Nhưng ở chiều ngược lại, nhiều người thường cho rằng "không nhất thiết phải học đại học mới thành công". Hai thông điệp song song ấy, khi đặt vào thực tiễn đào tạo, đã tạo ra một nghịch lý: Sinh viên kỹ thuật có tay nghề tốt, làm được việc, kiếm được tiền, nhưng lại bị chặn ở cánh cửa tốt nghiệp vì những môn không trực tiếp phục vụ nghề nghiệp.
Thực tế cho thấy, không ít sinh viên sau khi "trả nợ" xong các môn tiếng Anh vẫn không thể giao tiếp cơ bản với người nước ngoài, trong khi chuẩn đầu ra thường là B1. Ngược lại, năng lực chuyên môn, tay nghề kỹ thuật của các em lại được doanh nghiệp đánh giá cao, một thực tế khó phủ nhận.
Hiện nay, hầu hết các trường đại học, từ sư phạm mầm non đến y khoa, bách khoa, xây dựng, kinh tế, luật... đều áp dụng khung môn đại cương gần như giống nhau. Cách tiếp cận này nhằm mục tiêu đào tạo con người toàn diện, nhưng trong bối cảnh thị trường lao động biến động nhanh, nó đang bộc lộ những bất cập.
Với khối kỹ thuật, câu hỏi đặt ra là: Có cần thiết phải yêu cầu sinh viên học và đạt chuẩn cao ở tất cả các môn đại cương giống nhau không? Hay nên thiết kế chương trình theo hướng đặc thù ngành, giảm bớt những môn xã hội ít liên quan, thay vào đó là ngoại ngữ chuyên ngành, kỹ năng nghề nghiệp, đạo đức nghề kỹ thuật, an toàn lao động, pháp luật chuyên ngành?
Việc sinh viên chấp nhận ra trường muộn vài năm để "qua môn cho đủ điều kiện" không đồng nghĩa với việc xã hội thu được một nguồn nhân lực tốt hơn. Ngược lại, nó có thể tạo ra gánh nặng cho gia đình, lãng phí thời gian xã hội và làm gián đoạn quá trình phát triển nghề nghiệp của người trẻ.
Câu chuyện con trai tôi bị dừng học là một cú sốc với gia đình. Nhưng nhìn rộng ra, đó là một lát cắt của thực trạng đào tạo đại học khối kỹ thuật hiện nay. Nếu không nhìn thẳng và điều chỉnh, hậu quả không chỉ dừng lại ở một vài cá nhân, mà còn ảnh hưởng tới chất lượng nguồn nhân lực, tới doanh nghiệp và cả nền kinh tế.
Tôi nghĩ có lẽ đã đến lúc cần xem xét lại triết lý thiết kế chương trình đào tạo đại học trong một bối cảnh mới. Tuy nhiên, tinh gọn không nên chỉ dừng lại ở việc sáp nhập, thu gọn tổ chức hay giảm số lượng trường, mà cần được hiểu rộng hơn: tinh gọn cả bên trong, từ chương trình đào tạo, cấu trúc môn học đến chuẩn đầu ra của từng ngành, từng trường.
Trên tinh thần đó, việc mạnh dạn phân luồng, cá thể hóa chương trình đào tạo theo đặc thù ngành nghề là yêu cầu tất yếu, thay vì tiếp tục duy trì cách làm "một khuôn cho tất cả".
Không thể áp dụng một hệ thống môn đại cương gần như giống nhau cho mọi lĩnh vực, từ sư phạm, y khoa đến kỹ thuật, công nghệ, rồi kỳ vọng sinh viên đều phát triển đồng đều và hiệu quả.
Đào tạo đại học không chỉ nhằm đáp ứng đủ điều kiện cấp bằng, mà quan trọng hơn là chuẩn bị cho người học năng lực thực chất để bước vào đời, không bị loại khỏi cuộc chơi chỉ vì những rào cản mang tính hình thức.
Bởi suy cho cùng, trong bối cảnh đất nước đang cần nguồn nhân lực kỹ thuật có tay nghề, kỷ luật lao động, đạo đức nghề nghiệp và ý thức xã hội, thì một sinh viên kỹ thuật làm được việc đáng lẽ phải là đối tượng mà giáo dục đại học tìm cách giữ lại, hỗ trợ và hoàn thiện, chứ không phải đẩy ra bên lề chỉ vì... nợ vài môn đại cương chưa thật sự phù hợp với con đường nghề nghiệp mà chính xã hội đang cần họ đảm đương.
Trần Xuân Vinh