Lao động Việt tìm đường 'xuất khẩu chất xám' thay vì 'cơ bắp'
Không muốn tốn tiền để sang Nhật làm lao động phổ thông, nhiều người trẻ đầu tư ngoại ngữ, bằng cấp để xuất khẩu lao động diện kỹ sư thu nhập cao, lộ trình thăng tiến bền vững.
Mùa xuân năm ngoái, khi những ngôi nhà cao tầng liên tục mọc lên ở làng nhờ kiều hối, Minh Nguyệt vẫn miệt mài ngồi nhà học tiếng Nhật. Áp lực từ những lời ra tiếng vào của họ hàng khiến cô gái 26 tuổi không ít lần dao động. "Họ bảo học nhiều làm gì, con nhà người ta sang Nhật làm thợ xây, tháng gửi về 50 triệu, còn tôi vẫn ăn bám bố mẹ", Nguyệt nhớ lại.
Ở Nam Định quê Nguyệt, đi Nhật theo diện thực tập sinh (lao động phổ thông) được xem là "lối tắt" để đổi đời nhanh. Nhưng cô gái cử nhân ngành Quản trị kinh doanh, Đại học Công nghiệp Hà Nội chọn lối đi chậm hơn. Thay vì đóng hàng trăm triệu đồng phí môi giới để sang Nhật làm việc tay chân, cô dành bốn năm vừa làm thêm tại nhà hàng, vừa ôn luyện lấy chứng chỉ N2 (mức cao thứ hai trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật).
"Sức người và tuổi trẻ có hạn, nếu chỉ bán sức lao động, khi 40 tuổi về nước tôi sẽ làm gì?", câu hỏi đó giữ Nguyệt ở lại với bàn học.

Tháng 9/2024, "quả ngọt" đầu tiên đến khi cô được một công ty IT tại Tokyo tuyển dụng vị trí hành chính - kế toán. Với bằng đại học và chứng chỉ N2, Nguyệt sang Nhật diện kỹ sư, không mất phí môi giới. Mức lương khởi điểm 230.000 yen (khoảng 40 triệu đồng), tương đương nhân viên bản xứ cùng trình độ.
Khác với thực tập sinh thường phải ở ký túc xá và tự lo sinh hoạt phí, công ty của Nguyệt hỗ trợ 100% tiền nhà, điện nước và đi lại. Mỗi năm, cô có 12 ngày nghỉ phép và hai kỳ thưởng, mỗi kỳ bằng 1,5 tháng lương. Hiện tại, cô tiếp tục ôn luyện chứng chỉ kế toán Boki 2 để có cơ hội tăng lương thêm 20.000 yen và lên cấp quản lý - điều gần như không tưởng với lao động phổ thông.
Câu chuyện của Nguyệt phản ánh một làn sóng dịch chuyển âm thầm nhưng mạnh mẽ: xuất khẩu "chất xám" thay vì "cơ bắp".
Anh Công Minh, 33 tuổi, ở Hà Nội, cựu sinh viên Học viện Kỹ thuật Quân sự, cũng chọn con đường này. Sau 10 năm tại Nhật, từ trình độ N3, anh đạt N2 và mức lương khoảng 350.000 yen (hơn 60 triệu đồng). Với Minh, việc sang Nhật không chỉ là kiếm tiền mà còn là cơ hội tham gia làn sóng nhân sự chất lượng cao trên thị trường lao động toàn cầu.
Anh Minh nhận định khác biệt lớn nhất giữa xuất khẩu lao động phổ thông và chuyên môn là lộ trình nghề nghiệp. Lao động phổ thông chỉ làm việc theo hợp đồng và khó thăng tiến, trong khi diện kỹ sư hoặc nhân sự trình độ cao luôn có cơ hội mở rộng nghề nghiệp.
Đi xuất khẩu lao động diện kỹ sư giúp Minh hưởng chế độ như người Nhật: hỗ trợ 50% tiền nhà, bảo hiểm đầy đủ và quan trọng nhất là cơ hội tiếp cận công nghệ, quy trình quản trị tiên tiến. Hiện tại, dù được nhiều doanh nghiệp trong nước mời gọi với mức lương 60-70 triệu đồng một tháng, anh vẫn ở lại để tích lũy thêm kỹ năng quản trị cao cấp.
Ông Tô Bình Minh, Viện phó, Giám đốc Phân viện Phát triển Nguồn Nhân lực Việt Nam – Nhật Bản (VJCC) TP HCM, cho biết vài năm gần đây, xu hướng người trẻ Việt chọn "xuất khẩu trí tuệ" đang gia tăng. Họ không xem xuất khẩu lao động là giải pháp thoát nghèo ngắn hạn mà coi đây là bước đệm để phát triển sự nghiệp toàn cầu.
Theo ông Minh, thị trường Nhật Bản đang khát nhân lực chất lượng cao trong các ngành IT, xây dựng, chăm sóc sức khỏe. Diện visa kỹ năng đặc định hoặc kỹ sư cho phép người lao động ở lại lâu dài, thậm chí bảo lãnh người thân - những đặc quyền mà visa thực tập sinh không có.
Số liệu thực tế cho thấy có một xu hướng thay đổi rõ rệt về chất lượng của lao động Việt tại Nhật. Theo thống kê của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (ISA), tính đến cuối năm 2023, số lượng người Việt sở hữu tư cách lưu trú "Kỹ thuật - Trí thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế" (gọi tắt là visa kỹ sư) đã đạt gần 88.000 người, tăng 13% so với năm trước. Đáng chú ý, nếu tính cả diện "Kỹ năng đặc định" (Tokutei Ginou) - loại hình visa đòi hỏi người lao động phải có tay nghề và trình độ tiếng Nhật nhất định - con số này đã tăng vọt lên gần 140.000 người với tốc độ tăng trưởng hơn 75% qua từng năm.
Sự dịch chuyển này cho thấy cán cân đang dần thay đổi: dù thực tập sinh kỹ năng (lao động phổ thông) vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhưng tốc độ tăng trưởng của nhóm nhân sự trình độ cao đang vượt trội hơn hẳn. Điều này khẳng định lao động Việt Nam không còn chỉ được biết đến như nguồn nhân lực giá rẻ, mà đang dần chiếm lĩnh các vị trí đòi hỏi hàm lượng chất xám cao trong các công xưởng và văn phòng tại đất nước mặt trời mọc.
Tuy nhiên, con đường này không dành cho số đông muốn "ăn xổi". "Đặc thù thị trường Nhật là rào cản ngôn ngữ rất lớn. Học tiếng Nhật là điều kiện tiên quyết, sau đó mới đến chuyên môn," ông Tô Bình Minh nhấn mạnh.
Với Minh Nguyệt, sự kiên trì 4 năm đã được đền đáp. Không chỉ gửi tiền về giúp bố mẹ sửa nhà, cô còn đang ấp ủ dự định trở thành cầu nối khi công ty mở chi nhánh tại Việt Nam vào hai năm tới.
"Đường đi khó, nhưng đích đến sẽ rộng mở hơn," Nguyệt nói.
Thanh Nga - Ngọc Ngân