Vì sao người Việt còn loay hoay làm việc 40 giờ một tuần?

29/01/2026 15:00

Nhiều nước đã thảo luận về tuần làm việc bốn ngày, thậm chí ít hơn.

Đã khá lâu rồi tôi không còn làm việc tại những công ty phải làm cả thứ bảy. Trước khi quyết định ứng tuyển vào một nơi nào đó, một trong những câu hỏi đầu tiên tôi luôn đặt ra là giờ làm việc ra sao? Phần lớn các tập đoàn FDI mà tôi từng làm việc cùng đều đã cho nghỉ thứ bảy từ rất lâu. Họ coi đó là một chuẩn mực quản trị, chứ không phải một ưu đãi đặc biệt dành cho người lao động.

Điều đáng nói là việc không làm thứ bảy không khiến những doanh nghiệp này kém hiệu quả hơn. Ngược lại, họ vẫn vận hành ổn định, tuân thủ kỷ luật cao và duy trì năng suất ở mức tốt. Điều đó khiến tôi luôn băn khoăn mỗi khi nghe lập luận rằng "doanh nghiệp trong nước khó khăn nên chưa thể giảm giờ làm". Nếu nhiều doanh nghiệp FDI đã coi 40 giờ một tuần là điều hiển nhiên trong suốt nhiều năm, thì có lẽ vấn đề không nằm hoàn toàn ở khả năng, mà ở cách chúng ta quen nhìn nhận về thời gian lao động.

Trên thế giới, câu chuyện về giờ làm việc đã đi xa hơn rất nhiều. Nhiều nước đã không còn tranh luận gay gắt về mốc 40 giờ, mà đã bắt đầu thảo luận về tuần làm việc bốn ngày, thậm chí ít hơn. Điểm đáng chú ý ở đây không nằm ở con số cụ thể, mà ở cách họ đặt lại câu hỏi: làm sao để công việc được hoàn thành với ít thời gian hơn, thay vì kéo dài thời gian làm việc để "chắc ăn"?

Trong khi đó, tại Việt Nam, tranh luận này kéo dài nhiều năm, nhưng dường như chưa chạm tới gốc rễ của vấn đề: năng suất lao động được tạo ra như thế nào?

>>'Làm việc 48 giờ một tuần khiến nhiều người Việt lười tiêu tiền'

Về mặt kinh tế, năng suất lao động thường được đo bằng giá trị tạo ra trên mỗi giờ làm việc. Khi mẫu số của phép tính là số giờ lao động, việc kéo dài thời gian làm việc không tự động khiến năng suất tăng lên. Ngược lại, nó thường tạo ra một vòng lặp quen thuộc, làm nhiều giờ hơn để bù đắp cho hiệu quả thấp, thay vì cải tiến quy trình để làm tốt hơn trong ít thời gian hơn.

Khi lao động còn rẻ và dồi dào, động lực đầu tư vào máy móc, công nghệ và tự động hóa thường bị trì hoãn. Doanh nghiệp có thể đạt được sản lượng mong muốn bằng cách tăng ca, làm thêm ngày, thay vì tái cấu trúc cách làm việc. Về lâu dài, chính điều đó lại kìm hãm năng suất chung của nền kinh tế.

Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo trong vài năm gần đây càng làm rõ nghịch lý này. Nhiều công việc từng tốn hàng giờ nay có thể hoàn thành trong vài phút nhờ các công cụ hỗ trợ. Báo cáo, tổng hợp dữ liệu, phân tích sơ bộ hay thậm chí soạn thảo văn bản, những việc trước đây chiếm phần lớn thời gian làm việc văn phòng, nay đã được rút ngắn đáng kể.

Khi công nghệ đã giúp giảm khối lượng công việc, câu hỏi không còn là có nên giảm giờ làm hay không, mà là chúng ta sẽ làm gì với phần thời gian tiết kiệm được đó? Tiếp tục kéo dài giờ làm trong bối cảnh này không chỉ lãng phí nguồn lực công nghệ, mà còn làm chậm quá trình chuyển đổi sang các mô hình làm việc hiệu quả hơn.

Giảm giờ làm, vì thế, không đơn thuần là câu chuyện phúc lợi cho người lao động. Đó là một tín hiệu quản trị. Khi thời gian lao động bị rút ngắn, mỗi giờ làm việc trở nên đáng giá hơn. Doanh nghiệp buộc phải tổ chức lại công việc, tinh gọn quy trình và đầu tư nghiêm túc hơn vào công nghệ. Người lao động cũng có động lực làm việc tập trung, thay vì kéo dài thời gian hiện diện tại văn phòng.

Vấn đề cần bàn không phải là liệu 40 giờ làm việc mỗi tuần có quá ít hay không, mà là vì sao sau nhiều năm người Việt vẫn quen giải quyết bài toán năng suất bằng cách tăng thời gian lao động? Trong một nền kinh tế đang chuyển mình và đối mặt với những thách thức mới, cách trân quý lao động nằm ở việc giúp họ tạo ra giá trị lớn hơn trong ít thời gian hơn.

An Truong Hoang