Lãi suất ngân hàng 'tăng nhiệt': Áp lực vốn lan rộng

Lê Phương (TTXVN) 22/03/2026 12:03

Thị trường tiền tệ tuần qua chứng kiến nhiều biến động mạnh khi làn sóng tăng lãi suất lan rộng trên toàn hệ thống ngân hàng.

Không chỉ các ngân hàng quy mô nhỏ, mà cả nhóm “ông lớn” quốc doanh cũng nhập cuộc, tạo nên bức tranh mới về chi phí vốn và xu hướng tín dụng trong năm 2026.

"Big 4" nhập cuộc

Tâm điểm của tuần qua là động thái tăng lãi suất của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Theo đó, BIDV vừa đồng loạt điều chỉnh biểu lãi suất huy động, đưa mức lãi suất tiền gửi trực tuyến kỳ hạn 1–5 tháng lên kịch trần 4,75%/năm. Đây là mức tối đa theo quy định hiện hành, cho thấy áp lực huy động vốn đã hiện hữu rõ rệt.

Chú thích ảnh
Khách hàng giao dịch tại Hội sở Vietcombank ở Hà Nội. Ảnh: Trần Việt/TTXVN

Không dừng ở đó, BIDV còn gây bất ngờ khi nâng mạnh lãi suất ở các kỳ hạn trung và dài hạn. Cụ thể, lãi suất kỳ hạn 6 - 11 tháng lên tới 6,6%/năm, tăng hơn 1 điểm phần trăm so với trước. Đáng chú ý, mức lãi suất cao nhất được đẩy lên 6,8%/năm cho các kỳ hạn từ 12 - 36 tháng, tăng tới 1,5 - 1,6 điểm phần trăm, mức điều chỉnh hiếm thấy trong thời gian ngắn.

Động thái của BIDV diễn ra ngay sau khi Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) tăng lãi suất huy động, đánh dấu sự thay đổi rõ nét trong chiến lược của nhóm ngân hàng quốc doanh. Trước đó, nhóm Big4 gồm Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), BIDV và VietinBank duy trì mặt bằng lãi suất khá ổn định, phổ biến quanh 5,2 - 5,3%/năm ở kỳ hạn dài và thấp hơn đáng kể ở kỳ hạn ngắn.

Việc các ngân hàng lớn tham gia cuộc đua đã làm thay đổi cục diện thị trường. Nếu trước đây, mức lãi suất trên 6,5%/năm chủ yếu xuất hiện ở nhóm ngân hàng nhỏ hoặc các chương trình ưu đãi có điều kiện, thì nay đã trở nên phổ biến hơn.

Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, xu hướng tăng lãi suất thậm chí còn rõ nét hơn. Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) là cái tên gây chú ý khi liên tục công bố các mức lãi suất cao, có thời điểm lên tới 7,5%/năm và thậm chí 8,4%/năm cho khách hàng cá nhân. Các sản phẩm linh hoạt, cho phép tất toán trước hạn nhưng vẫn giữ nguyên lãi suất, đã góp phần thu hút dòng tiền gửi quay trở lại hệ thống ngân hàng.

Nhiều ngân hàng khác như Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) cũng đồng loạt điều chỉnh tăng lãi suất từ đầu tháng 3 đến nay.

Đáng chú ý, nhóm ngân hàng số và ngân hàng quy mô nhỏ đang dẫn đầu về mức lãi suất. Ngân hàng số Vikki Bank triển khai các gói lãi suất 8,1 - 8,4%/năm cho kỳ hạn 6 - 12 tháng, trong khi Ngân hàng số Cake by VPBank áp dụng mức lãi lên tới 8,2 - 8,4%/năm khi cộng thêm ưu đãi cho khách hàng mới.

Song song, các gói lãi suất “đặc biệt” chạm ngưỡng 9%/năm cũng xuất hiện tại một số ngân hàng như Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) hay Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank) nhưng đi kèm điều kiện về số tiền gửi lớn. Tuy nhiên, ngay cả ở phân khúc phổ thông, mức lãi suất trên 6,5%/năm cho kỳ hạn dài hiện đã trở nên phổ biến mà không yêu cầu số dư tối thiểu.

Theo các chuyên gia, nguyên nhân chính của xu hướng tăng lãi suất huy động là nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng nhanh, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và đầu tư công. Khi cầu tín dụng tăng mạnh, các ngân hàng buộc phải đẩy lãi suất đầu vào để thu hút nguồn vốn.

Ngoài ra, áp lực còn đến từ nhu cầu vốn trung và dài hạn ngày càng lớn. Các dự án hạ tầng, đầu tư công quy mô lớn đang được triển khai đòi hỏi nguồn tài chính dài hạn ổn định, trong khi cơ cấu vốn của hệ thống ngân hàng vẫn phụ thuộc nhiều vào tiền gửi ngắn hạn.

Các tổ chức nghiên cứu như Công ty TNHH Chứng khoán Vietcombank (VCBS) dự báo mặt bằng lãi suất huy động sẽ tiếp tục xu hướng tăng trong năm 2026, dù tốc độ có thể điều chỉnh linh hoạt theo chính sách điều hành.

Áp lực chi phí vốn lan sang đầu ra

Sự gia tăng mạnh của lãi suất huy động đã nhanh chóng lan sang thị trường cho vay, tạo áp lực lên chi phí vốn của doanh nghiệp và người dân.

Khảo sát cho thấy, nhiều ngân hàng đã điều chỉnh tăng lãi suất cho vay từ 1–2 điểm phần trăm trong thời gian gần đây. Ở phân khúc cho vay mua nhà, lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất ưu đãi tại các ngân hàng thương mại cổ phần hiện phổ biến trong khoảng 8,5–9,5%/năm cho giai đoạn đầu. Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi có thể lên tới 11 - 15%/năm.

Một số ngân hàng như MB áp dụng mức lãi suất khoảng 8,5%/năm trong 12 tháng đầu, tăng lên 9 - 9,5%/năm trong các giai đoạn tiếp theo. Trong khi đó, các ngân hàng khác như Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB), Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) hay Techcombank cũng duy trì mặt bằng lãi suất tương đương, thậm chí cao hơn tùy theo kỳ hạn vay và hồ sơ tín dụng của khách hàng.

Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, điều đáng chú ý là mặt bằng lãi suất cho vay đã không còn thấp hơn đáng kể so với khối tư nhân như trước. Cụ thể, BIDV áp dụng mức lãi suất khoảng 9,5%/năm trong 6 tháng đầu, 9,9%/năm trong 12 tháng đầu và có thể lên tới 13%/năm trong các giai đoạn tiếp theo.

Mức lãi suất ưu đãi thấp nhất tại nhóm ngân hàng quốc doanh hiện cũng đã lên gần 10%/năm, cho thấy áp lực chi phí vốn không còn cho phép duy trì mức lãi suất thấp như trước.

Đáng chú ý, trên thị trường xuất hiện một số trường hợp cá biệt với mức lãi suất cho vay rất cao, lên tới 18,8%/năm do áp dụng các điều khoản phạt hoặc điều chỉnh lãi suất đặc thù. Dù không mang tính phổ biến, nhưng những trường hợp này phản ánh xu hướng chung là chi phí vốn đang gia tăng.

Dữ liệu công bố mới nhất cho thấy trong tháng 2/2026, nhiều ngân hàng đã tăng lãi suất cho vay bình quân. Một số ngân hàng như Techcombank hay Ngân hàng TMCP Bản Việt (BVBank) ghi nhận mức tăng mạnh, trong khi nhiều ngân hàng khác tăng nhẹ từ 0,1 - 0,7 điểm phần trăm. Dù vẫn có một số ngân hàng điều chỉnh giảm, nhưng xu hướng chung vẫn là tăng.

Đối với doanh nghiệp và người vay mua nhà, việc lãi suất tăng có thể làm gia tăng chi phí tài chính, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiêu dùng. Tuy nhiên, để hỗ trợ khách hàng, các ngân hàng cũng đang đưa ra nhiều chính sách linh hoạt hơn.

Cụ thể, thời gian vay mua nhà được kéo dài lên 25 - 30 năm, thay vì khoảng 20 năm như trước đây. Đồng thời, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản cũng được nâng lên tới 90 - 95%, giúp giảm áp lực trả nợ hàng tháng. Một số ngân hàng còn kéo dài thời gian áp dụng lãi suất ưu đãi lên đến 2 năm.

Theo nhận định của giới chuyên gia, mặt bằng lãi suất cho vay trong thời gian tới sẽ tiếp tục chịu áp lực tăng, nhưng vẫn được điều hành ở mức hợp lý nhằm cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Sự gia tăng của lãi suất huy động đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong hành vi dòng tiền. Sau một thời gian chảy mạnh vào các kênh đầu tư như chứng khoán, bất động sản hay vàng, dòng tiền nhàn rỗi đang có xu hướng quay trở lại ngân hàng khi mức sinh lời trở nên hấp dẫn hơn và rủi ro thấp.

Lê Phương (TTXVN)